|
DDC
| 895.92283403 |
|
Tác giả CN
| Lê, Bá Thự |
|
Nhan đề
| Tôi và làng tôi : Hồi ký / Lê Bá Thự |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Hội Nhà văn,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 256 tr. ;21 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học hiện đại-BTKTVQGVN |
|
Từ khóa tự do
| Hồi ký |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101003573 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 54574 |
|---|
| 002 | 16 |
|---|
| 004 | 0144F681-7197-4229-884F-9D00ED80C4E6 |
|---|
| 005 | 202609141435 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260914143508|bukh392|y20240304100714|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a895.92283403|bT452V|214 |
|---|
| 100 | 1#|aLê, Bá Thự|d1942 - |
|---|
| 245 | 10|aTôi và làng tôi :|bHồi ký /|cLê Bá Thự |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bHội Nhà văn,|c2025 |
|---|
| 300 | ##|a256 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | #7|aVăn học hiện đại|2BTKTVQGVN |
|---|
| 653 | ##|aHồi ký |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101003573 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101003573
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.92283403 T452V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào