|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 55079 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 02F69043-612B-4D5F-9CBE-CD4E62F3B187 |
|---|
| 005 | 202608070934 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043656923|c180000 |
|---|
| 039 | |a20260807093556|bUKH393|y20260807093535|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a302.35|bL107Đ|214 |
|---|
| 100 | 1#|aSchein, Edgar H. |
|---|
| 245 | 10|aLãnh đạo & văn hóa doanh nghiệp :|bXây dựng văn hóa doanh nghiệp để nâng cao sự hài lòng và hiệu suất của nhân viên /|cEdgar H. Schein & Peter Schein ; Lê Đào Anh Khương lược dịch |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bThế giới,|c2023 |
|---|
| 300 | ##|a294tr. ;|c24cm. |
|---|
| 650 | #7|aVăn hóa doanh nghiệp |
|---|
| 653 | ##|aVăn hóa |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và nhân văn |
|---|
| 700 | |aSchein, Peter |
|---|
| 700 | 1#|aLê, Đào Anh Khương |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): 101003206-7 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101003207
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
302.35 L107Đ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
101003206
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
302.35 L107Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào