- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 353.8 Qu105L
Nhan đề: Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục và đào tạo /
|
DDC
| 353.8 | |
Tác giả CN
| Lâm, Thị Loan | |
Nhan đề
| Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục và đào tạo / Dùng cho sinh viên khối ngành Sư phạm. Sách tham khảo Lâm Thị Loan, Võ Hoàng Nam (đồng chủ biên); Lê Công Pha, Lê Nữ Như Quỳnh : | |
Thông tin xuất bản
| Huế :Đại học Huế,2024 | |
Mô tả vật lý
| 217tr ;24 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày: một số vấn đề cơ bản về nhà nước, quản lý hành chính nhà nước và công vụ, công chức; Đường lối, quan điểm của Đảng và nhà nước về giáo dục và đào tạo; Điều lệ, qui chế, qui định của Bộ Giáo dục và Đào tạo đối với giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông; Luật giáo dục và luật bảo vệ chăm sóc và giáo dục trẻ em; Thực tiễn giáo dục Việt nam. | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Giáo dục | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Quản lý | |
Khoa
| Sư phạm | |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Hoàng Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Nữ Như Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Công Pha | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(27): 101003178-204 |
| |
000
| 01558nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 55078 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | BAB30672-F583-4642-B0BD-ACDC8AB1EC10 |
|---|
| 005 | 202608070920 |
|---|
| 008 | 140620s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|cSách tặng|a9786044894140 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb0 i1 |
|---|
| 039 | |a20260807091915|bUKH393|y20260807091735|zUKH393 |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a353.8|214|bQu105L |
|---|
| 100 | 1#|aLâm, Thị Loan |
|---|
| 245 | 10|aQuản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục và đào tạo /|cLâm Thị Loan, Võ Hoàng Nam (đồng chủ biên); Lê Công Pha, Lê Nữ Như Quỳnh :|bDùng cho sinh viên khối ngành Sư phạm. Sách tham khảo |
|---|
| 260 | ##|aHuế :|bĐại học Huế,|c2024 |
|---|
| 300 | ##|a217tr ;|c24 cm |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày: một số vấn đề cơ bản về nhà nước, quản lý hành chính nhà nước và công vụ, công chức; Đường lối, quan điểm của Đảng và nhà nước về giáo dục và đào tạo; Điều lệ, qui chế, qui định của Bộ Giáo dục và Đào tạo đối với giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông; Luật giáo dục và luật bảo vệ chăm sóc và giáo dục trẻ em; Thực tiễn giáo dục Việt nam. |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aGiáo dục |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aQuản lý |
|---|
| 690 | |aSư phạm |
|---|
| 691 | |aGDTH |
|---|
| 692 | |aQuản lý hành chính nhà nước và Quản lý ngành Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 700 | |aVõ, Hoàng Nam |
|---|
| 700 | |aLê, Nữ Như Quỳnh |
|---|
| 700 | |aLê, Công Pha |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(27): 101003178-204 |
|---|
| 890 | |a27|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101003204
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
2
|
101003203
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
26
|
|
|
|
|
3
|
101003202
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
25
|
|
|
|
|
4
|
101003201
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
24
|
|
|
|
|
5
|
101003200
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
23
|
|
|
|
|
6
|
101003199
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
22
|
|
|
|
|
7
|
101003198
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
21
|
|
|
|
|
8
|
101003197
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
20
|
|
|
|
|
9
|
101003196
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
19
|
|
|
|
|
10
|
101003195
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
353.8 Qu105L
|
Sách tham khảo
|
18
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|