- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.92209 NG454NG
Nhan đề: Ngôn ngữ văn học nôm thời tây sơn từ góc nhìn văn hóa /
|
DDC
| 895.92209 | |
Tác giả CN
| Võ, Minh Hải | |
Nhan đề
| Ngôn ngữ văn học nôm thời tây sơn từ góc nhìn văn hóa / Võ, Minh Hải | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học xã hội,2025 | |
Mô tả vật lý
| 322tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Nội dung sách bao gồm các chương: Chương1.Dẫn nhập về thơ văn nôm thời tây sơn, Chương 2. Ngữ liệu văn hóa và đặc trưng văn học nôm thời tây sơn, Chương 3.Hệ thống ngữ liệu văn hóa trong thơ văn nôm thời tây sơn, Chương 4. Giá trị thẩm mỹ của ngữ liệu văn hóa trong một số thể loại văn học nôm thời tây sơn. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tây sơn-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngôn ngữ-BTKTVQGVN | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa | |
Khoa
| Xã hội nhân văn | |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Minh Hải | |
Tác giả(bs) TT
| Nguyễn thị quý | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101002828 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 55051 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | BC5FCDAF-AAF5-48ED-BE5C-D54028BCBAE7 |
|---|
| 005 | 202606040740 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786326072389|cSách tặng |
|---|
| 039 | |a20260604074155|bUKH393|c20260604074105|dUKH393|y20260603104219|zukh269 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a895.92209|bNG454NG|214 |
|---|
| 100 | 1#|aVõ, Minh Hải |
|---|
| 245 | 10|aNgôn ngữ văn học nôm thời tây sơn từ góc nhìn văn hóa /|cVõ, Minh Hải |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bKhoa học xã hội,|c2025 |
|---|
| 300 | ##|a322tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | ##|aNội dung sách bao gồm các chương: Chương1.Dẫn nhập về thơ văn nôm thời tây sơn, Chương 2. Ngữ liệu văn hóa và đặc trưng văn học nôm thời tây sơn, Chương 3.Hệ thống ngữ liệu văn hóa trong thơ văn nôm thời tây sơn, Chương 4. Giá trị thẩm mỹ của ngữ liệu văn hóa trong một số thể loại văn học nôm thời tây sơn. |
|---|
| 650 | #7|aTây sơn|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aVăn học|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aNgôn ngữ|2BTKTVQGVN |
|---|
| 653 | ##|aVăn hóa |
|---|
| 690 | |aXã hội nhân văn |
|---|
| 700 | 1#|aVõ, Minh Hải |
|---|
| 710 | |aNguyễn thị quý |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101002828 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002828
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.92209 NG454NG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|