
|
DDC
| 335.4230711 |
|
Nhan đề
| Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học : Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị quốc gia sự thật,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 276tr. ;21cm. |
|
Tóm tắt
| Nội dungc của sách chia thành 7 chương. Chương 1: Nhập môn chủ nghĩa xã hội khoa học. Chương 2: sứ mệnh lịch sử của cấp công nhân.Chương 3: chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 4 : dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa. Chương 5: cơ cấu xã hội giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 6 : vấn đề dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ qúa độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 7 : vấn đề gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hôi |
|
Thuật ngữ chủ đề
| BTKTVQGVN |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(21): 102001127, 102001192-211 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 54959 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 335D1669-88C0-4318-8DD6-5E008CACAB97 |
|---|
| 005 | 202510060834 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c46000 |
|---|
| 039 | |a20251006083434|bUKH393|c20251006083311|dUKH393|y20250730153339|zukh392 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a335.4230711|bGi108TR|214 |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :|bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bChính trị quốc gia sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | ##|a276tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | ##|aNội dungc của sách chia thành 7 chương. Chương 1: Nhập môn chủ nghĩa xã hội khoa học. Chương 2: sứ mệnh lịch sử của cấp công nhân.Chương 3: chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 4 : dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa. Chương 5: cơ cấu xã hội giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 6 : vấn đề dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ qúa độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 7 : vấn đề gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hôi |
|---|
| 650 | #7|2BTKTVQGVN |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(21): 102001127, 102001192-211 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/2021/gtcnxhkhoahoc/biathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |c0|d0|a21|b17 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102001211
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
21
|
|
|
|
|
2
|
102001210
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
3
|
102001209
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
4
|
102001208
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
5
|
102001207
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
6
|
102001206
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
7
|
102001205
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
8
|
102001204
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
9
|
102001203
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
10
|
102001202
|
CS1_Kho giáo trình
|
335.4230711 Gi108TR
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào