|
DDC
| 339 |
|
Tác giả CN
| Vũ, Trọng Phong |
|
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế vĩ mô / TS. Vũ Trọng Phong; TS.Trần Thị Hòa |
|
Thông tin xuất bản
| Hồ chí Minh :Thông tin và Truyền thông,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 452tr. ;24cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS: Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
|
Tóm tắt
| Khái quát về kinh tế học vĩ mô; tổng sản phẩm và thu nhập quốc tế; thất nghiệp và lạm phát; tổng cung và tăng trưởng kinh tế; tổng cầu và chính sách tài khoá; tiền tệ và hoạt động của hệ thống ngân hàng; mô hình IS-LM và chính sách kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế đóng; kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình-BTKTVQGVN |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế vĩ mô |
|
Khoa
| Kinh tế |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Hòa |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101003220-4 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 55080 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | B102C75A-9156-4CF1-ACFE-BF7AECE7178F |
|---|
| 005 | 202608071354 |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048083557|c248000 |
|---|
| 039 | |y20260807135612|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a339|bGI108T|214 |
|---|
| 100 | 1#|aVũ, Trọng Phong|cTS |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình Kinh tế vĩ mô /|cTS. Vũ Trọng Phong; TS.Trần Thị Hòa |
|---|
| 260 | ##|aHồ chí Minh :|bThông tin và Truyền thông,|c2024 |
|---|
| 300 | ##|a452tr. ;|c24cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
|---|
| 520 | ##|aKhái quát về kinh tế học vĩ mô; tổng sản phẩm và thu nhập quốc tế; thất nghiệp và lạm phát; tổng cung và tăng trưởng kinh tế; tổng cầu và chính sách tài khoá; tiền tệ và hoạt động của hệ thống ngân hàng; mô hình IS-LM và chính sách kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế đóng; kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở |
|---|
| 650 | #7|aGiáo trình|2BTKTVQGVN |
|---|
| 653 | ##|aKinh tế vĩ mô |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Hòa |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101003220-4 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101003224
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
339 GI108T
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
2
|
101003223
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
339 GI108T
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
3
|
101003222
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
339 GI108T
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101003221
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
339 GI108T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
5
|
101003220
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
339 GI108T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào