- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 495.922 T306V
Nhan đề: Tiếng Việt thực hành /
|
DDC
| 495.922 | |
Tác giả CN
| Bùi, Minh Toán | |
Nhan đề
| Tiếng Việt thực hành / Bùi Minh Toán chủ biên, Lê A, Đỗ Việt Hùng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 25 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2026 | |
Mô tả vật lý
| 279 tr. ;21 cm. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Việt | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Việt Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, A | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): 101002764-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 55044 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | A218FE72-D0BC-4059-A198-4653970E5886 |
|---|
| 005 | 202605080927 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260508092812|bUKH393|y20260508092802|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a495.922|bT306V|214 |
|---|
| 100 | 1#|aBùi, Minh Toán |
|---|
| 245 | 10|aTiếng Việt thực hành /|cBùi Minh Toán chủ biên, Lê A, Đỗ Việt Hùng |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 25 |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2026 |
|---|
| 300 | ##|a279 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 650 | #7|aTiếng Việt |
|---|
| 700 | 1#|aĐỗ, Việt Hùng |
|---|
| 700 | 1#|aLê, A |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): 101002764-5 |
|---|
| 890 | |d0|a2|b0|c0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002765
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
495.922 T306V
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
101002764
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
495.922 T306V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|