|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 55060 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | D83083CF-322A-4980-AC37-B4295DF531E4 |
|---|
| 005 | 202606162018 |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c140000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20260616201937|bUKH393|y20260616201743|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a306.4|bC460S|214 |
|---|
| 100 | 1#|aTrần, Ngọc Thêm|cGS.TSKH |
|---|
| 245 | 10|aCơ sở văn hóa Việt Nam /|cTrần, Ngọc Thêm |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 5, có bổ sung |
|---|
| 260 | ##|aHà Nội :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | ##|a361 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
|---|
| 650 | #7|aVăn hóa|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aViệt Nam |
|---|
| 650 | #7|aViệt Nam|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn |
|---|
| 653 | ##|aCơ sở văn hóa |
|---|
| 653 | ##|aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aKhoa học Xã hội và Nhân văn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(3): 102001428-30 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102001430
|
CS1_Kho giáo trình
|
306.4 C460S
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
2
|
102001429
|
CS1_Kho giáo trình
|
306.4 C460S
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102001428
|
CS1_Kho giáo trình
|
306.4 C460S
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào