- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 515.33 PH206T
Nhan đề: Phép tính vi phân dạng vi phân trong không gian Banach /
|
DDC
| 515.33 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Văn Khuê | |
Nhan đề
| Phép tính vi phân dạng vi phân trong không gian Banach / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 5 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Đại học Sư phạm,2024 | |
Mô tả vật lý
| 143tr. ;21 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày về phép tính vi phân và dạng vi phân của hàm nhiều biến. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vi phân, phép tính | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Mậu Hải | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(5): 102001400-4 |
| |
000
| 00901nam a2200253 a 4500 |
|---|
| 001 | 55043 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 67CB6ECE-489A-4ABD-A71D-A6F7F98610C5 |
|---|
| 005 | 202605080927 |
|---|
| 008 | 180124s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786044868462|c45000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb0 i1 |
|---|
| 039 | |a20260508092840|bUKH393|c20260508092310|dUKH393|y20260508092246|zUKH393 |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a515.33|bPH206T|214 |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Văn Khuê |
|---|
| 245 | 10|aPhép tính vi phân dạng vi phân trong không gian Banach /|cNguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải |
|---|
| 250 | ##|aIn lần thứ 5 |
|---|
| 260 | ##|aHà Nội :|bĐại học Sư phạm,|c2024 |
|---|
| 300 | ##|a143tr. ;|c21 cm |
|---|
| 504 | ##|aThư mục: tr.143 |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày về phép tính vi phân và dạng vi phân của hàm nhiều biến. |
|---|
| 650 | #7|aVi phân, phép tính |
|---|
| 700 | 1#|aLê, Mậu Hải |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(5): 102001400-4 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102001404
|
CS1_Kho giáo trình
|
515.33 PH206T
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
2
|
102001403
|
CS1_Kho giáo trình
|
515.33 PH206T
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
3
|
102001402
|
CS1_Kho giáo trình
|
515.33 PH206T
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102001401
|
CS1_Kho giáo trình
|
515.33 PH206T
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
5
|
102001400
|
CS1_Kho giáo trình
|
515.33 PH206T
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|