- Sách cũ
- Ký hiệu PL/XG: 636.9 H561D
Nhan đề: Hướng dẫn nuôi thỏ thịt /
|
DDC
| 636.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Ngọc Nam | |
Nhan đề
| Hướng dẫn nuôi thỏ thịt / Nguyễn Ngọc Nam, Nguyễn Quang Sức, Phạm Thj Nga | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nông nghiệp ,1983 | |
Mô tả vật lý
| 89tr ;19 cm | |
Tóm tắt
| Hiểu biết chung về nghề nuôi thỏ. Công tác giống trong chăn nuôi thỏ. Thức ăn và cách nuôi dưỡng thỏ.Bệnh tật ở thỏ và cách phòng trị. Tổ chức và quản lý chăn nuôi thỏ. Chế biến và sử dụng các sản phẩm của thỏ. | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Kỹ thuật | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Chăn nuôi | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Nông nghiệp | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Quang Sức | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Nga | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thj Nga |
| |
000
| 01241nam a2200313 a 4500 |
|---|
| 001 | 30411 |
|---|
| 002 | 10 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 72837 |
|---|
| 005 | 201403181035 |
|---|
| 008 | 140318s1983 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c3.5 |
|---|
| 024 | |aRG_7 #1 eb0 i3 |
|---|
| 039 | |a20230228002417|bhungnth|c20151014171500|dadmin|y20140318103700|zkhuentn |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a636.9|214|bH561D |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Ngọc Nam |
|---|
| 245 | 10|aHướng dẫn nuôi thỏ thịt /|cNguyễn Ngọc Nam, Nguyễn Quang Sức, Phạm Thj Nga |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bNông nghiệp ,|c1983 |
|---|
| 300 | ##|a89tr ;|c19 cm |
|---|
| 504 | ##|aPhụ lục: tr.87 |
|---|
| 520 | ##|aHiểu biết chung về nghề nuôi thỏ. Công tác giống trong chăn nuôi thỏ. Thức ăn và cách nuôi dưỡng thỏ.Bệnh tật ở thỏ và cách phòng trị. Tổ chức và quản lý chăn nuôi thỏ. Chế biến và sử dụng các sản phẩm của thỏ. |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aKỹ thuật |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aChăn nuôi |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNông nghiệp |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Quang Sức |
|---|
| 700 | 1#|aPhạm, Thị Nga |
|---|
| 700 | 1#|aPhạm, Thj Nga |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Ngọc Khuê |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|