- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 530.1 Gi-108Tr
Nhan đề: Giáo trình vật lí đại cương / :
|
DDC
| 530.1 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Văn Ánh | |
Nhan đề
| Giáo trình vật lí đại cương / : Dành cho sinh viên hệ Cao đẳng sư phạm công nghệ - phần KTCN / Nguyễn Văn Ánh, Hoàng Văn Việt | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm ,2003 | |
Mô tả vật lý
| 340tr ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE (SF) | |
Tóm tắt
| Giáo trình trình bày: cơ học; Nhiệt học; Điện từ học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Vật lý | |
Khoa
| KHTN&CN | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Văn Việt | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(43): GT.013427-40, GT.014499, GT.015179-92, GT.015194, GT.015196-207, GT.077546 |
| |
000
| 01541nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 387 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 387 |
|---|
| 005 | 202505270945 |
|---|
| 008 | 130724s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20250527094545|bukh392|c20250521155526|dukh392|y20130724075500|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a530.1|214|bGi-108Tr |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Văn Ánh |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình vật lí đại cương / :|bDành cho sinh viên hệ Cao đẳng sư phạm công nghệ - phần KTCN /|cNguyễn Văn Ánh, Hoàng Văn Việt |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học sư phạm ,|c2003 |
|---|
| 300 | ##|a340tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE (SF) |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.340 |
|---|
| 520 | ##|aGiáo trình trình bày: cơ học; Nhiệt học; Điện từ học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVật lý |
|---|
| 690 | |aKHTN&CN |
|---|
| 691 | |aSP Lý |
|---|
| 700 | 1#|aHoàng, Văn Việt |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(43): GT.013427-40, GT.014499, GT.015179-92, GT.015194, GT.015196-207, GT.077546 |
|---|
| 890 | |a43|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:44 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.077546
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
45
|
|
|
|
|
2
|
GT.015207
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
3
|
GT.015206
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
43
|
|
|
|
|
4
|
GT.015205
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
5
|
GT.015204
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
|
6
|
GT.015203
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
40
|
|
|
|
|
7
|
GT.015202
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
39
|
|
|
|
|
8
|
GT.015201
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
9
|
GT.015200
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
37
|
|
|
|
|
10
|
GT.015199
|
CS1_Kho giáo trình
|
530.1 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
36
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|