|
|
000
| 00820nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 28006 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 70372 |
|---|
| 005 | 201402271553 |
|---|
| 008 | 140227s1994 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_4 #1 eb1 i4 |
|---|
| 039 | |a20151014172300|badmin|y20140227155300|znhatnh |
|---|
| 041 | 0#|aeng |
|---|
| 082 | 14|a371.330207|214|bTh200L |
|---|
| 100 | 1#|aKral,Thomas |
|---|
| 245 | 10|a"The lighter side" of TEFL /|cThomas Kral |
|---|
| 260 | ##|aWashington :|bEnglish language programs division ,|c1994 |
|---|
| 300 | ##|a135 tr ;|c27 cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aEnglish |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aPhương pháp |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách ngoại văn|j(1): Eng.03338 |
|---|
| 890 | |a1|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Eng.03338
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
371.330207 Th200L
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào