|
DDC
| 428.3 |
|
Tác giả CN
| Ninh Hùng |
|
Nhan đề
| 10.000 câu đàm thoại Anh- Việt thông dụng / Ninh Hùng |
|
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đồng Nai ,1999 |
|
Mô tả vật lý
| 583tr ;21 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Ngoại ngữ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tiếng Anh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Kỹ năng |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách ngoại văn(1): Eng.02611 |
|
|
000
| 00787nam a2200265 a 4500 |
|---|
| 001 | 26418 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 68603 |
|---|
| 005 | 201401071119 |
|---|
| 008 | 140107s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c49000 |
|---|
| 024 | |aRG_4 #1 eb1 i4 |
|---|
| 039 | |a20151014172800|badmin|y20140107112000|znhatnh |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a428.3|214|bM558C |
|---|
| 100 | 1#|aNinh Hùng |
|---|
| 245 | 10|a10.000 câu đàm thoại Anh- Việt thông dụng /|cNinh Hùng |
|---|
| 260 | ##|aTp. Hồ Chí Minh :|bĐồng Nai ,|c1999 |
|---|
| 300 | ##|a583tr ;|c21 cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aKỹ năng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách ngoại văn|j(1): Eng.02611 |
|---|
| 890 | |a1|b15|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Eng.02611
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
428.3 M558C
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào