- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 636.5 T104M
Nhan đề: 80 câu hỏi - trả lời về kỹ thuật nuôi gà công nghiệp /
|
DDC
| 636.5 | |
Tác giả CN
| Phan, Kim Túc | |
Nhan đề
| 80 câu hỏi - trả lời về kỹ thuật nuôi gà công nghiệp / Bác sĩ thú y Võ Bá Thọ; Biên tập và sửa bài Phan Kim Túc | |
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nông nghiệp ,1999 | |
Mô tả vật lý
| 107tr ;19 cm | |
Tóm tắt
| Những điều cần biết về gà công nghiệp; Chuồng trại, dụng cụ, nhu cầu dinh dưỡng thức ăn của gà,kĩ thuật nuôi; Khái quát một số bệnh gà và phương pháp phòng chống; Chương trình dùng Vacxin phòng dịch gà | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Kỹ thuật | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Chăn nuôi | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Nông nghiệp | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): Vv.009132-3 |
| |
000
| 01198nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 25140 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 67180 |
|---|
| 005 | 201312091416 |
|---|
| 008 | 131209s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c8000 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014173200|badmin|y20131209141700|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a636.5|214|bT104M |
|---|
| 100 | 1#|eBiên tập và sửa bài|aPhan, Kim Túc |
|---|
| 245 | 10|a80 câu hỏi - trả lời về kỹ thuật nuôi gà công nghiệp /|cBác sĩ thú y Võ Bá Thọ; Biên tập và sửa bài Phan Kim Túc |
|---|
| 250 | ##|aTái bản có sửa chữa |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bNông nghiệp ,|c1999 |
|---|
| 300 | ##|a107tr ;|c19 cm |
|---|
| 520 | ##|aNhững điều cần biết về gà công nghiệp; Chuồng trại, dụng cụ, nhu cầu dinh dưỡng thức ăn của gà,kĩ thuật nuôi; Khái quát một số bệnh gà và phương pháp phòng chống; Chương trình dùng Vacxin phòng dịch gà |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aKỹ thuật |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aChăn nuôi |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNông nghiệp |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): Vv.009132-3 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.009133
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
636.5 T104M
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
Vv.009132
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
636.5 T104M
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|