|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 54265 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 6763C4AC-043F-4466-AEFB-B3161A5499C7 |
|---|
| 005 | 202510161432 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20251016143226|bUKH393|y20240304100454|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a547.071|bGI-108T|214 |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Hoàng Sa |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình hóa học hữu cơ. Tập 1 :|bTrình độ Đại học, Ngành Hóa học /|cNguyễn Hoàng Sa (Chủ biên), Dương Thị Thanh Trúc |
|---|
| 260 | ##|aKhánh Hòa :|bTrường Đại học Khánh Hòa,|c2025 |
|---|
| 300 | ##|a299tr. ;|c30cm. |
|---|
| 650 | #7|aHóa học|2BTKTVQGVN |
|---|
| 653 | ##|aHữu cơ |
|---|
| 690 | |aKhoa học tự nhiên và Công nghệ |
|---|
| 700 | 1#|aDương, Thị Thanh Trúc |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101002653 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002653
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
547.071 GI-108T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào