- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 635 Gi-108Tr
Nhan đề: Giáo trình Kỹ thuật trồng rau / :
|
DDC
| 635 | |
Tác giả CN
| Tạ ,Thu Cúc | |
Nhan đề
| Giáo trình Kỹ thuật trồng rau / : Dùng trong các trường THCN / Tạ Thu Cúc | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hà nội ,2006 | |
Mô tả vật lý
| 305tr ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội | |
Tóm tắt
| Sách gồm 2 phần: 1. Đại cương về sản xuất rau: Đặc tính sinh vật học, sinh thái học của cây rau; Biện pháp kỹ thuật chủ yếu trong sản xuất rau; Sản xuất rau an toàn; 2. Kỹ thuật trồng một số cây rau chính: rau họ thập tự, họ cà, bầu bí, họ đậu, hành tỏi, cần tâu, nấm..Phần thực hành gồm 10 bài. | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Hoa màu | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Kỹ thuật | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Nông nghiệp | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(3): VL.000461-3 |
| |
000
| 01392nam a2200313 a 4500 |
|---|
| 001 | 14668 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 14714 |
|---|
| 005 | 201309161645 |
|---|
| 008 | 130916s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c40000 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014180300|badmin|y20130916164700|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a635|214|bGi-108Tr |
|---|
| 100 | 1#|cPGS.TS.|aTạ ,Thu Cúc |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình Kỹ thuật trồng rau / :|bDùng trong các trường THCN /|cTạ Thu Cúc |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bHà nội ,|c2006 |
|---|
| 300 | ##|a305tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.301 |
|---|
| 520 | ##|aSách gồm 2 phần: 1. Đại cương về sản xuất rau: Đặc tính sinh vật học, sinh thái học của cây rau; Biện pháp kỹ thuật chủ yếu trong sản xuất rau; Sản xuất rau an toàn; 2. Kỹ thuật trồng một số cây rau chính: rau họ thập tự, họ cà, bầu bí, họ đậu, hành tỏi, cần tâu, nấm..Phần thực hành gồm 10 bài. |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aHoa màu |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aKỹ thuật |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNông nghiệp |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(3): VL.000461-3 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
VL.000463
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
635 Gi-108Tr
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
2
|
VL.000462
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
635 Gi-108Tr
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
VL.000461
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
635 Gi-108Tr
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|