|
|
000
| 00920nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 39486 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 81970 |
|---|
| 005 | 201501070916 |
|---|
| 008 | 150107s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c22.000đ |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014164700|badmin|y20150107091000|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.1109|214|bV561D |
|---|
| 245 | 10|aVương Duy chân diện mục /|cVũ Thế Ngọc dịch và chú giải |
|---|
| 260 | ##|aTp.Hồ Chí Minh :|bTổng hợp thành phố Hồ Chí Minh ,|c2006 |
|---|
| 300 | ##|a189tr ;|c21cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học Trung Quốc |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aLịch sử và phê bình |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNghiên cứu văn học |
|---|
| 700 | 1#|aVũ, Thế Ngọc|edịch và chú giải |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.010784 |
|---|
| 890 | |a1|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.010784
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.1109 V561D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào