|
DDC
| 823 |
|
Tác giả CN
| Lê, Huy Bắc |
|
Nhan đề
| Đặc trưng truyện ngắn Anh Mỹ / Lê Huy Bắc |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm ,2009 |
|
Mô tả vật lý
| 319tr ;24 cm |
|
Tóm tắt
| Khái quát truyện ngắn Anh, Mỹ. Edgar Allan Poe và truyện ngắn kinh dị. O.Henry và truyện ngắn " Kết đảo ". Jack London và truyện ngắn " Người hùng Klondike". James Joyce và truyện ngắn " Đốn ngộ". Ernest Hemingway và truyện ngắn đối thoại. Raymond Carver và truyện ngắn cực hạn. Doris Lessing và truyện ngắn " Không gian bên trong". |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Truyện ngắn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-nước Mỹ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Nước Anh |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): VL.001446-7 |
|
|
000
| 01287nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 14935 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 14991 |
|---|
| 005 | 201701091040 |
|---|
| 008 | 130920s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c53000 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20170109104000|bhungnth|y20130920075900|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a823|214|bĐ113Tr |
|---|
| 100 | 1#|aLê, Huy Bắc |
|---|
| 245 | 10|aĐặc trưng truyện ngắn Anh Mỹ /|cLê Huy Bắc |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học Sư phạm ,|c2009 |
|---|
| 300 | ##|a319tr ;|c24 cm |
|---|
| 504 | ##|aThư mục tham khảo: tr. 317 |
|---|
| 520 | ##|aKhái quát truyện ngắn Anh, Mỹ. Edgar Allan Poe và truyện ngắn kinh dị. O.Henry và truyện ngắn " Kết đảo ". Jack London và truyện ngắn " Người hùng Klondike". James Joyce và truyện ngắn " Đốn ngộ". Ernest Hemingway và truyện ngắn đối thoại. Raymond Carver và truyện ngắn cực hạn. Doris Lessing và truyện ngắn " Không gian bên trong". |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTruyện ngắn |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|anước Mỹ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNước Anh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): VL.001446-7 |
|---|
| 890 | |a2|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 913 | ##|aSL:2 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
VL.001447
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
823 Đ113Tr
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
VL.001446
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
823 Đ113Tr
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào